giả hợp kim
Định nghĩa
- Danh từ (kỹ thuật):
- Hợp kim giả: "giả hợp kim" là một loại vật liệu được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều kim loại hoặc phi kim loại thông qua phương pháp cơ học hoặc vật lý, chứ không phải bằng cách nấu chảy và hòa tan hóa học như hợp kim thực sự. Trong "giả hợp kim", các thành phần vẫn giữ nguyên tính chất riêng và không tạo thành dung dịch rắn hoặc hợp chất hóa học mới ở cấp độ nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ngành công nghiệp, giả hợp kim được sử dụng để tạo ra các vật liệu có đặc tính cơ học vượt trội. (Giả hợp kim là vật liệu kết hợp các kim loại bằng phương pháp cơ học.)
- Quá trình sản xuất giả hợp kim thường bao gồm ép nóng hoặc thiêu kết. (Giả hợp kim được tạo ra bằng cách ép hoặc nung các bột kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giả hợp kim bột": loại giả hợp kim được chế tạo từ bột kim loại.
- Giả hợp kim bột thường có độ xốp thấp và độ bền cao. (Loại vật liệu này được sử dụng trong chế tạo linh kiện chịu mài mòn.)
- "giả hợp kim đồng-thép": một loại giả hợp kim kết hợp đồng và thép.
- Giả hợp kim đồng-thép có khả năng dẫn điện và chịu lực tốt. (Ứng dụng trong sản xuất tiếp điểm điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hợp kim (danh từ): vật liệu kim loại được tạo ra bằng cách nấu chảy và hòa tan các kim loại khác nhau.
- Hợp kim thép là sự kết hợp giữa sắt và cacbon. (Hợp kim có cấu trúc tinh thể đồng nhất.)
- Giả (tính từ): không thật, mô phỏng.
- Giả kim thuật là thuật biến kim loại thành vàng. (Giả ở đây chỉ sự không chân thực.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp kim cơ học: vật liệu kết hợp kim loại bằng phương pháp cơ học thay vì hóa học.
- Vật liệu tổng hợp kim loại: vật liệu có cấu trúc hỗn hợp, không phải hợp kim thực.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giả hợp kim".)